phía trước
Danh từ:
- Khoảng không gian, vị trí hoặc hướng đối diện với mặt người đang nhìn hoặc hướng về: Chỉ phần không gian nằm trước một điểm tham chiếu nào đó, thường là vị trí của người nói hoặc một vật được xác định.
- Phần đầu tiên hoặc phần chính diện của một vật thể: Chỉ mặt trước, phần đầu của một đối tượng.
Giới từ:
- Ở vị trí đối diện với mặt hoặc phần chính diện của một vật khác: Dùng để chỉ vị trí tương đối, diễn tả một vật/sự việc nằm ở phía đối diện với mặt trước của vật khác.
Danh từ:
- Xe cứu thương đang đỗ ở phía trước cổng bệnh viện. (The ambulance is parked in front of the hospital gate.)
- Cô ấy luôn bước về phía trước dù gặp nhiều khó khăn. (She always moves forward despite many difficulties.)
- Phía trước của tòa nhà được trang trí rất đẹp. (The front of the building is decorated very beautifully.)
Giới từ:
- Anh ấy đứng phía trước tôi trong hàng. (He is standing in front of me in the line.)
- Hãy đặt bình hoa phía trước bàn thờ. (Place the flower vase in front of the altar.)
"nhìn về phía trước": hướng sự chú ý hoặc suy nghĩ về tương lai, về những điều sắp tới.
- Chúng ta cần nhìn về phía trước và lên kế hoạch cho năm mới. (We need to look ahead and plan for the new year.)
"tiến về phía trước": di chuyển hoặc phát triển theo hướng tích cực, tiến bộ.
- Dự án đã sẵn sàng để tiến về phía trước. (The project is ready to move forward.)
Đằng trước: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
- Cậu để cặp sách đằng trước ghế nhé. (Put your backpack in front of the chair.)
Mặt trước: Nhấn mạnh phần bề mặt, mặt chính diện của vật.
- Mặt trước của phong bì ghi địa chỉ người nhận. (The front of the envelope has the recipient's address.)
Phía sau: Từ trái nghĩa, chỉ khoảng không gian, vị trí ở đằng sau.
Trước mặt: Chỉ vị trí đối diện, trong tầm nhìn trực tiếp.
- Cô giáo đứng trước mặt cả lớp. (The teacher is standing in front of the whole class.)
Đầu: Có thể dùng cho vật để chỉ phần trước (ví dụ: đầu xe, đầu tàu), nhưng không dùng cho không gian chung chung.
Ở phía trước: Cụm từ chỉ vị trí, thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm.
- Quán cà phê nằm ở phía trước rạp chiếu phim. (The coffee shop is located in front of the cinema.)
Về phía trước: Cụm từ chỉ hướng di chuyển hoặc sự chú tâm.
- Mọi người hãy di chuyển về phía trước một chút. (Everyone, please move forward a bit.)
"Phía trước là bầu trời": Thành ngữ khích lệ, ý nói tương lai còn rộng mở, nhiều cơ hội.
- Đừng nản chí, phía trước là bầu trời mà! (Don't be discouraged, the sky's the limit ahead!)
"Không nhìn thấy phía trước": Ám chỉ việc không thể dự đoán hoặc không rõ tương lai sẽ ra sao.
- Công việc kinh doanh gặp khó khăn khiến tôi không nhìn thấy phía trước. (Business difficulties make me unable to see the way forward.)